Bulgarian First League20:15 ngày 06/02/2026

PFK Montana
0 - 1

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2458
5Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
82Chỉ số 23102
4Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 3-4-330135181624231420717
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
u.balde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kokonov#10

I.Kokonov#21
I.Kokonov#8

I.Kokonov#9

I.Kokonov#25

I.Kokonov#3

I.Kokonov#1

I.Kokonov#6

I.Kokonov#22
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1132882115817720779
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Traore#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dvali#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Soltani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Magnin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Martínez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

BernadoCouto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Sobrero#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
E.Franco#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Iliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Iliev#19

A.Iliev#34

A.Iliev#11

A.Iliev#1

A.Iliev#23

A.Iliev#4

A.Iliev#67

A.Iliev#93

A.Iliev#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia2 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia1 - 0
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia2 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 Sofia
PFK Montana2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 1
FC Leningradets
PFK Montana1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
PFK Montana2 - 2
KF Llapi
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
PFK Montana
Botev Vratsa0 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv0 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 5
Levski Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
CSKA Sofia3 - 1
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 0
Gangwon FC
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Slovan Bratislava
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Spartak Trnava
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 2
LASK Linz
FC Rapid 19232 - 1
CSKA 1948 Sofia
Goztepe2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
FK Septemvri Sofia1 - 4
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#10#20#30#41#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
#11#21#30#42#56#60#70
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
Arda
Botev Plovdiv