Bulgarian First League17:45 ngày 02/11/2025

CSKA Sofia
3 - 1

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốPFK Montana
0Chỉ số 31
2Chỉ số 80
75Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2438
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 213
10Chỉ số 21
6Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-1-4-121245176739930289
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eto'o#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

petko panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#20

S.Godoy#11
S.Godoy#1

S.Godoy#13
S.Godoy#22

S.Godoy#14

S.Godoy#3

S.Godoy#8

S.Godoy#7
PFK Montana
Sơ đồ 4-4-230152018252423211779
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Acheampong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malembana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
james salomon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Strinski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Iliadis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Ejike#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Ejike#8
P.Ejike#11
P.Ejike#19

P.Ejike#10

P.Ejike#1

P.Ejike#14

P.Ejike#4
P.Ejike#2
P.Ejike#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia6 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 3
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
PFK Montana
CSKA Sofia2 - 0
PFK Montana
CSKA Sofia2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
CSKA Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
PFK Montana1 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
FC Sevlievo1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia5 - 1
Beroe Stara Zagora
FC Dobrudzha Dobrich0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Arda1 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia2 - 2
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
Marek Dupnitza1 - 4
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad3 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
Spartak Varna
Botev Plovdiv0 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#13#22#30#40#510#60#70
PFK Montana
#11#21#31#41#51#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv