Netherlands Eredivisie18:15 ngày 08/03/2026

Sparta Rotterdam
1 - 1

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sparta RotterdamChỉ sốPEC Zwolle
107Chỉ số 2396
60Chỉ số 2440
9Chỉ số 228
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sparta Rotterdam
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

J.Drommel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.M.Indi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Kleijn#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Clement#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kitolano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.V.Bergen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mito#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lauritsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lauritsen#22

T.Lauritsen#15

T.Lauritsen#19

T.Lauritsen#17

T.Lauritsen#18

T.Lauritsen#30

T.Lauritsen#13

T.Lauritsen#14

T.Lauritsen#21

T.Lauritsen#16

T.Lauritsen#12

T.Lauritsen#20
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-1166542308925710
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gooijer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Velthuis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Namli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Shoretire#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kostons#41

K.Kostons#18

K.Kostons#42

K.Kostons#34

K.Kostons#29

K.Kostons#3
K.Kostons#48

K.Kostons#22

K.Kostons#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam0 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 1
PEC Zwolle
Sparta Rotterdam2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam3 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle4 - 0
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Rotterdam
SC Heerenveen2 - 1
Sparta Rotterdam
AZ Alkmaar3 - 1
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 1
NEC Nijmegen
Fortuna Sittard2 - 2
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam2 - 0
Groningen
FC Utrecht0 - 1
Sparta Rotterdam
Feyenoord3 - 4
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam1 - 2
Volendam
Sparta Rotterdam2 - 0
Heracles Almelo
Volendam0 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 0
AFC Ajax
FC Utrecht1 - 1
PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede1 - 1
PEC Zwolle
Excelsior SBV2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Fortuna SittardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sparta Rotterdam
#11#20#30#43#56#60#70
PEC Zwolle
#11#20#30#41#53#60#70
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles
NAC Breda