Netherlands Eredivisie20:30 ngày 22/02/2026

FC Utrecht
1 - 1

PEC Zwolle
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốPEC Zwolle
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
90Chỉ số 2381
63Chỉ số 2418
12Chỉ số 224
0Chỉ số 41
3Chỉ số 214
1Chỉ số 30
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112340316272177201018
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nielsen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.vanderHoorn#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alarcón#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stepanov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stepanov#46
A.Stepanov#5

A.Stepanov#38

A.Stepanov#15

A.Stepanov#8

A.Stepanov#25

A.Stepanov#91

A.Stepanov#11

A.Stepanov#9

A.Stepanov#22

A.Stepanov#53

A.Stepanov#24
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-3-31662842253489107
Đội hình xuất phát

T.deGraaff#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gooijer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oosting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Fichtinger#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Buurmeester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Namli#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Kostons#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Shoretire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shoretire#3
S.Shoretire#48

S.Shoretire#29

S.Shoretire#19

S.Shoretire#26

S.Shoretire#20

S.Shoretire#42

S.Shoretire#18

S.Shoretire#5

S.Shoretire#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEC Zwolle0 - 2
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht5 - 1
PEC Zwolle
FC Utrecht3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht5 - 1
PEC Zwolle
FC Utrecht3 - 3
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Groningen1 - 2
FC Utrecht
NEC Nijmegen1 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Feyenoord
SC Heerenveen1 - 1
FC Utrecht
Celtic F.C.4 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Sparta Rotterdam
FC Utrecht0 - 2
Racing Genk
Volendam2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 2
FC Twente Enschede
FC Utrecht1 - 2
PSV EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
SC Heerenveen4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 2
Volendam
PEC Zwolle4 - 1
SC Telstar
NEC Nijmegen2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede1 - 1
PEC Zwolle
Excelsior SBV2 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord6 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 3
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#11#21#30#41#56#60#70
PEC Zwolle
#11#20#31#40#54#60#70
AFC Ajax
Go Ahead Eagles
NAC Breda
Heracles Almelo