Scottish Championship01:45 ngày 14/05/2025

Partick Thistle FC
0 - 2

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Partick Thistle FCChỉ sốLivingston F.C.
78Chỉ số 2374
53Chỉ số 2450
3Chỉ số 31
6Chỉ số 227
2Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 218
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-4-1-21192320301484310921
Đội hình xuất phát

D.Mitchell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.O'Reilly#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Megwa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Jamie Low#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Chalmers#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Fitzpatrick#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fitzpatrick#26
A.Fitzpatrick#41

A.Fitzpatrick#29
A.Fitzpatrick#40

A.Fitzpatrick#11

A.Fitzpatrick#15

A.Fitzpatrick#39

A.Fitzpatrick#12
A.Fitzpatrick#42
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-328125271182510152326
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brandon#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fraser#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Smith#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Montano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Montano#40

C.Montano#9

C.Montano#22

C.Montano#21

C.Montano#6

C.Montano#17

C.Montano#14

C.Montano#19

C.Montano#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Livingston F.C.
Partick Thistle FC2 - 2
Livingston F.C.
Partick Thistle FC0 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Partick Thistle FC
Livingston F.C.1 - 1
Partick Thistle FC
Livingston F.C.0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC6 - 1
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Ayr United0 - 2
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 1
Ayr United
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Falkirk
Dunfermline Athletic0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Airdrie United2 - 1
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Hamilton Academical F.C.0 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.5 - 0
Ayr United
Greenock Morton1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 0
Queen's Park
Dunfermline Athletic1 - 0
Livingston F.C.
Queen's Park0 - 5
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
Falkirk
Airdrie United3 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
St Johnstone F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Partick Thistle FC
#10#20#30#43#52#60#70
Livingston F.C.
#12#21#30#41#50#60#70