Scottish Championship01:45 ngày 10/05/2025

Ayr United
0 - 2

Partick Thistle FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ayr UnitedChỉ sốPartick Thistle FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 213
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2372
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
82Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Ayr United
Sơ đồ 3-4-2-16132263322823310159
Đội hình xuất phát

J.Clarke#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Watret#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Agbaire#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.McMann#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.McKenzie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dempsey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Rus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Reading#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.McLennan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Murphy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Oakley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Oakley#21

G.Oakley#16

G.Oakley#17

G.Oakley#30

G.Oakley#36

G.Oakley#1
Partick Thistle FC
Sơ đồ 3-5-2130231961482643219
Đội hình xuất phát

D.Mitchell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Megwa#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ashcroft#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Luke mcbeth#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Turner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Crawford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Bannigan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Stanway#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Jamie Low#43 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Fitzpatrick#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B. Graham#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B. Graham#40

B. Graham#29

B. Graham#11

B. Graham#15

B. Graham#39
B. Graham#42

B. Graham#12
B. Graham#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Partick Thistle FC0 - 1
Ayr United
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Ayr United2 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 0
Ayr United
Ayr United1 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Ayr United
Ayr United4 - 3
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 2
Ayr United
Ayr United0 - 4
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 5
Partick Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ayr United
Partick Thistle FC0 - 1
Ayr United
Airdrie United0 - 1
Ayr United
Ayr United2 - 2
Queen's Park
Livingston F.C.5 - 0
Ayr United
Ayr United1 - 1
Falkirk
Raith Rovers1 - 0
Ayr United
Ayr United3 - 0
Dunfermline Athletic
Ayr United1 - 1
Hamilton Academical F.C.
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Greenock Morton2 - 1
Ayr UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 1
Ayr United
Livingston F.C.0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC2 - 1
Falkirk
Dunfermline Athletic0 - 0
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC1 - 2
Hamilton Academical F.C.
Airdrie United2 - 1
Partick Thistle FC
Greenock Morton0 - 1
Partick Thistle FC
Partick Thistle FC0 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC2 - 0
Ayr United
Queen's Park0 - 2
Partick Thistle FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ayr United
#10#20#30#42#55#60#70
Partick Thistle FC
#12#21#30#41#52#60#70