Scottish Championship01:45 ngày 03/04/2025

Dunfermline Athletic
1 - 0

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dunfermline AthleticChỉ sốLivingston F.C.
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2466
1Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
78Chỉ số 2389
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunfermline Athletic
Sơ đồ 3-4-3211644828226102011
Đội hình xuất phát

T.Oluwayemi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Fogarty#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Benedictus#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Chilokoa-Mullen#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Comrie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Chalmers#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Clay#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E. Otoo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Todd#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Kane#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.McCann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.McCann#45

L.McCann#33

L.McCann#5

L.McCann#37

L.McCann#26

L.McCann#1

L.McCann#34
L.McCann#14
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-328195271125121023179
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fraser#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Brandon#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Kelly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Muirhead#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Yengi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yengi#3

T.Yengi#20

T.Yengi#15

T.Yengi#22

T.Yengi#8

T.Yengi#21

T.Yengi#26

T.Yengi#6

T.Yengi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 2
Livingston F.C.
Dunfermline Athletic3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic3 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.1 - 5
Dunfermline AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunfermline Athletic
Ayr United3 - 0
Dunfermline Athletic
Raith Rovers2 - 0
Dunfermline Athletic
Falkirk1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic2 - 1
Greenock Morton
Hamilton Academical F.C.1 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 0
Queen's Park
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Aberdeen F.C.3 - 0
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic0 - 2
Livingston F.C.
Dunfermline Athletic3 - 1
Raith RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Queen's Park0 - 5
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
Falkirk
Airdrie United3 - 3
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
St Johnstone F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Raith Rovers
Partick Thistle FC1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.3 - 2
Greenock Morton
Ayr United1 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Dunfermline Athletic
Livingston F.C.3 - 0
Cove RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunfermline Athletic
#11#21#30#43#52#60#70
Livingston F.C.
#10#20#30#44#54#60#70