French Ligue 103:05 ngày 14/12/2025

Paris FC
0 - 3

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốToulouse FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
2Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
92Chỉ số 2370
65Chỉ số 2535
4Chỉ số 223
57Chỉ số 2428
3Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 2
Toulouse FC
Paris FC3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Paris FC
Toulouse FC1 - 2
Paris FC
Toulouse FC1 - 2
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Rennais FC
AS Monaco0 - 1
Paris FC
Paris FC3 - 3
Lyon
Paris FC1 - 2
FC Nantes
RC Lens2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 1
Le Mans
Paris FC2 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Lorient1 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 0
Havre Athletic Club
Toulouse FC2 - 2
Stade Rennais FC
AS Monaco1 - 0
Toulouse FC
Toulouse FC4 - 0
Metz
Lyon1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#10#20#30#43#57#60#70
Toulouse FC
#13#22#30#41#54#60#70
Paris Saint Germain
Stade Brestois 29
OGC Nice