French Ligue 123:15 ngày 07/12/2025

Havre Athletic Club
0 - 0

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốParis FC
2Chỉ số 212
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
7Chỉ số 228
0Chỉ số 32
49Chỉ số 2426
78Chỉ số 2381
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-3-399793418261514117045
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Seko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Soumaré#33

I.Soumaré#34

I.Soumaré#8

I.Soumaré#13

I.Soumaré#10

I.Soumaré#78

I.Soumaré#77

I.Soumaré#21

I.Soumaré#6
Paris FC
Sơ đồ 4-5-1351456210421172711
Đội hình xuất phát

K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Ollila#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.López#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#16

J.Krasso#20

J.Krasso#15

J.Krasso#93

J.Krasso#7

J.Krasso#9

J.Krasso#12

J.Krasso#28

J.Krasso#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FC
Paris FC0 - 0
Havre Athletic Club
Paris FC2 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Paris FC
Havre Athletic Club1 - 0
Paris FC
Havre Athletic Club0 - 1
Paris FC
Paris FC3 - 0
Havre Athletic Club
Paris FC1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
Toulouse FC0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Marseille6 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Rennais FC
AS Monaco0 - 1
Paris FC
Paris FC3 - 3
Lyon
Paris FC1 - 2
FC Nantes
RC Lens2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 1
Le Mans
Paris FC2 - 0
Lorient
OGC Nice1 - 1
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#10#20#30#40#57#60#70
Paris FC
#10#20#30#42#52#60#70
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO