Czech Third League15:15 ngày 12/04/2026

Hradec Kralove B
1 - 0

Velke Hamry
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hradec Kralove BChỉ sốVelke Hamry
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
124Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2452
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 213
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hradec Kralove B
2720111924172125528
Đội hình xuất phát
v.zentrich#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vágner#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ponikelsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej machala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kubr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hodek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hampl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
denis rejman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
denis rejman#13

denis rejman#18
denis rejman#1
denis rejman#16
denis rejman#10
denis rejman#14
denis rejman#7
Velke Hamry
41939129182751448
Đội hình xuất phát
P.Balaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.camrda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.svrcek#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jindrisek#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Knejzlík#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kovacik#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin roll#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub sidlo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej stepanek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.valenta#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.valenta#75

o.valenta#97
o.valenta#11
o.valenta#10
o.valenta#7
o.valenta#23
o.valenta#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Hradec Kralove B
Spolana Neratovice1 - 2
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy3 - 0
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice B
Hradec Kralove B1 - 2
SK Vysoke Myto
Bohemians1905 B2 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 1
Dukla Praha B
Hradec Kralove B5 - 1
Trutnov
Hradec Kralove B5 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Velke Hamry
Velke Hamry1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Velke Hamry0 - 0
Sokol Brozany
Mlada Boleslav B3 - 3
Velke Hamry
Velke Hamry2 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II2 - 2
Velke Hamry
FK Kolin1 - 1
Velke Hamry
Velke Hamry2 - 1
FK Prepere
Admira Praha2 - 2
Velke Hamry
Velke Hamry3 - 5
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin1 - 9
Velke HamryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hradec Kralove B
#11#21#30#41#54#60#70
Velke Hamry
#10#20#30#41#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
FK Pribram B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Banik Most-Sous
Pardubice B
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin