Tanzanian Premier League00:30 ngày 16/03/2026

Azam
0 - 0

Young Africans
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốYoung Africans
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
47Chỉ số 2457
112Chỉ số 23104
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Azam0 - 0
Young Africans
Azam1 - 2
Young Africans
Young Africans0 - 1
Azam
Young Africans4 - 1
Azam
Azam0 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 2
Azam
Young Africans3 - 2
Azam
Young Africans2 - 0
Azam
Azam0 - 1
Young Africans
Azam2 - 3
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Dodoma Jiji FC0 - 3
Azam
Tanzania Prisons0 - 0
Azam
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Wydad Casablanca2 - 0
Azam
Azam1 - 0
Maniema Union
Azam1 - 0
Nairobi United
Azam2 - 0
Tabora United FC
Nairobi United1 - 2
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Tanzania Prisons0 - 1
Young Africans
Singida Black Stars0 - 3
Young Africans
Young Africans0 - 0
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
JS kabylie
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
Young Africans1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans3 - 1
Dodoma Jiji FC
Al Ahly FC2 - 0
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#10#20#30#43#55#60#70
Young Africans
#10#20#30#42#53#60#70
Mashujaa FC
Singida Fountain Gate
Coastal Union
Mbeya City