Tanzanian Premier League22:30 ngày 14/05/2026

Azam
2 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốPamba Jiji
0Chỉ số 40
145Chỉ số 24110
4Chỉ số 221
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
233Chỉ số 23155
1Chỉ số 35
7Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
20281033023121162521
Đội hình xuất phát
Nathaniel chilambo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abel abah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bola jephte kitambala#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.M.Mkami#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Msindo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Twalib#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya zayd#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yahya zayd#43
yahya zayd#4
yahya zayd#60
yahya zayd#22

yahya zayd#26

yahya zayd#32

yahya zayd#8

yahya zayd#5
yahya zayd#15
yahya zayd#19
Pamba Jiji
163515223241720914
Đội hình xuất phát

M.Kamara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdoulaye camara yonta#37

abdoulaye camara yonta#10
abdoulaye camara yonta#11
abdoulaye camara yonta#54
abdoulaye camara yonta#19
abdoulaye camara yonta#36
abdoulaye camara yonta#18
abdoulaye camara yonta#30
abdoulaye camara yonta#6
abdoulaye camara yonta#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Azam0 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Tabora United FC4 - 1
Azam
Azam1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
KVZ SC0 - 2
Azam
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Mbeya City0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Simba Sports Club
Singida Black Stars1 - 2
Azam
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Pamba Jiji3 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#12#20#30#41#56#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#45#53#60#70
Tanzania Prisons
Kinondoni MC