Tanzanian Premier League20:00 ngày 18/06/2026

Pamba Jiji
4 - 0

Mtibwa Sugar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốMtibwa Sugar
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 3
Tanzania Prisons
Kinondoni MC0 - 1
Pamba Jiji
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#14#22#30#40#50#60#70
Mtibwa Sugar
#10#20#30#40#50#60#70
Namungo FC
Mbeya City