Tanzanian Premier League20:00 ngày 24/05/2026

Mtibwa Sugar
2 - 2

JKT Tanzania
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốJKT Tanzania
69Chỉ số 2436
3Chỉ số 32
113Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
6Chỉ số 22
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mtibwa Sugar
201369246211145171231
Đội hình xuất phát
Chicharo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Datius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Evance#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Lyawatwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Magata#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mhesa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mkopi#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Msafiri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Nyangi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kutisha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Kutisha#50
T.Kutisha#48
T.Kutisha#10
T.Kutisha#25
T.Kutisha#38
T.Kutisha#70
T.Kutisha#59
T.Kutisha#2
T.Kutisha#43
T.Kutisha#67
JKT Tanzania
2130171242231415193
Đội hình xuất phát
S.Karabaka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gonzo#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bajana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bryson#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.kapalata#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kombo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machezo#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pascal mussa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Peter#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kusengama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anuary kilemile#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

anuary kilemile#28
anuary kilemile#47
anuary kilemile#23
anuary kilemile#29
anuary kilemile#16
anuary kilemile#7
anuary kilemile#2
anuary kilemile#55
anuary kilemile#10

anuary kilemile#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania2 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
JKT Tanzania
Mtibwa Sugar0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Tabora United FC2 - 1
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Azam3 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 3
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania2 - 2
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Tabora United FC1 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Young Africans5 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#12#21#30#43#56#60#70
JKT Tanzania
#12#22#30#42#52#60#70
Pamba Jiji
Tanzania Prisons