Tanzanian Premier League18:00 ngày 06/02/2025

Dodoma Jiji FC
0 - 1

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốPamba Jiji
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
147Chỉ số 23114
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
5Chỉ số 224
119Chỉ số 2474
9Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC0 - 4
Young Africans
Singida Black Stars2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 3
Azam
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Kagera Sugar2 - 1
Dodoma Jiji FC
Ken Gold FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
JKT Tanzania
Coastal Union2 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FC
Pamba Jiji0 - 1
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate1 - 3
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Kagera Sugar
Young Africans4 - 0
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#40#59#60#70
Pamba Jiji
#11#21#30#41#56#60#70