Cypriot First Division23:00 ngày 05/12/2025

Pafos FC
4 - 0

Akritas Chloraka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAkritas Chloraka
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2381
10Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
66Chỉ số 2451
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
Sơ đồ 4-2-3-18820826337775112393
Đội hình xuất phát

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Odefalk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Jaja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.michael#99

n.michael#17

n.michael#21

n.michael#25

n.michael#19

n.michael#10

n.michael#4

n.michael#9

n.michael#2
Akritas Chloraka
Sơ đồ 4-2-3-1301822892014111657
Đội hình xuất phát
G.Vasiliou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Anang#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Riera#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athanasiou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Antoniou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Barry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Barry#29
T.Barry#88

T.Barry#23

T.Barry#10
T.Barry#4

T.Barry#6

T.Barry#18
T.Barry#3
T.Barry#24

T.Barry#99

T.Barry#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 2
AS Monaco
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Villarreal CF
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
FC Kairat Almaty0 - 0
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
AEK Larnaca
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka5 - 2
Doxa Katokopias
AEL Limassol0 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
APOEL NicosiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#14#22#30#42#55#60#70
Akritas Chloraka
#10#20#30#42#56#60#70
Enosis Neon Paralimniou