Cypriot First Division23:00 ngày 03/10/2025

Omonia Aradippou
0 - 4

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia AradippouChỉ sốAPOEL Nicosia
100Chỉ số 2394
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 229
63Chỉ số 2449
3Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Aradippou
901439351078342212
Đội hình xuất phát
M.Yansane#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pontikos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Polykarpou#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havelka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Kostić#0
I.Kostić#33

I.Kostić#6

I.Kostić#44
I.Kostić#73

I.Kostić#70

I.Kostić#4
I.Kostić#11

I.Kostić#20
I.Kostić#91
I.Kostić#88

I.Kostić#24
APOEL Nicosia
3130201134714793151
Đội hình xuất phát

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel·Pereira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Gabriel·Pereira#36
Gabriel·Pereira#45
Gabriel·Pereira#6

Gabriel·Pereira#8

Gabriel·Pereira#10

Gabriel·Pereira#89

Gabriel·Pereira#38

Gabriel·Pereira#9

Gabriel·Pereira#29

Gabriel·Pereira#22

Gabriel·Pereira#27

Gabriel·Pereira#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 2
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 1
Omonia 29is Maiou
Karmiotissa Polemidion1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 2
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka0 - 4
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou2 - 1
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC0 - 4
APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Baniyas ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Aradippou
#10#20#30#42#53#60#70
APOEL Nicosia
#14#21#30#41#52#60#70
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC
AEL Limassol