Cypriot First Division22:00 ngày 18/05/2025

Pafos FC
2 - 0

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốAEK Larnaca
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 31
37Chỉ số 2450
9Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2397
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
222619218817231110599
Đội hình xuất phát
M.Tanković#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Šarlija#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaja#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jairo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Goldar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Athanasios Papadoudis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Athanasios Papadoudis#12

Athanasios Papadoudis#2

Athanasios Papadoudis#8

Athanasios Papadoudis#32

Athanasios Papadoudis#16

Athanasios Papadoudis#33

Athanasios Papadoudis#93

Athanasios Papadoudis#1

Athanasios Papadoudis#7

Athanasios Papadoudis#77

Athanasios Papadoudis#30
Athanasios Papadoudis#70
AEK Larnaca
1301824221193715298
Đội hình xuất phát

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chacón#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.danny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rohdén#14

M.Rohdén#38

M.Rohdén#9

M.Rohdén#17

M.Rohdén#51

M.Rohdén#89
M.Rohdén#41

M.Rohdén#91

M.Rohdén#6

M.Rohdén#16
M.Rohdén#44

M.Rohdén#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 2
Pafos FC
AEK Larnaca3 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Pafos FC
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Pafos FC4 - 2
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
Pafos FC2 - 0
Apollon Limassol FC
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Apollon Limassol FC
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
AEK Larnaca2 - 2
Pafos FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#12#21#30#43#53#60#70
AEK Larnaca
#10#20#30#41#55#60#70
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Achnas FC
Karmiotissa Polemidion
Omonia Aradippou
AEL Limassol
Enosis Neon Paralimniou
Nea Salamis
Omonia 29is Maiou