Mexico Liga MX08:00 ngày 28/02/2026

Mazatlan FC
1 - 0

Pachuca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mazatlan FCChỉ sốPachuca
2Chỉ số 33
33Chỉ số 2567
8Chỉ số 225
1Chỉ số 40
69Chỉ số 23140
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
25Chỉ số 2480
4Chỉ số 214
1Chỉ số 3711
Lineup
Đội hình trận đấu
Mazatlan FC
Sơ đồ 4-4-23321519411251714157
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Santos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Merolla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Díaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Godínez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ovalle#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zaleta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Rubio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Teodora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Teodora#9

L.Teodora#31

L.Teodora#193

L.Teodora#20

L.Teodora#28

L.Teodora#199

L.Teodora#3

L.Teodora#16

L.Teodora#202

L.Teodora#13
Pachuca
Sơ đồ 4-2-3-1251442121881618261123
Đội hình xuất phát

C.Moreno#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Sánchez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bauermann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Barreto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garcia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sergio Rodríguez#188 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Rivera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Domínguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bautista#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Idrissi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#13

S.Rondón#267

S.Rondón#184

S.Rondón#10

S.Rondón#31

S.Rondón#8

S.Rondón#29

S.Rondón#21

S.Rondón#5

S.Rondón#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pachuca1 - 0
Mazatlan FC
Pachuca1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC3 - 0
Pachuca
Pachuca1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Pachuca
Mazatlan FC2 - 3
Pachuca
Pachuca1 - 1
Mazatlan FC
Pachuca3 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
Pachuca
Mazatlan FC1 - 0
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Club Tijuana1 - 1
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 5
Rayados de Monterrey
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 3
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca
Tigres UANL1 - 2
Pachuca
Pachuca3 - 1
Atlas
Pachuca2 - 0
FC Juarez
Queretaro FC0 - 0
Pachuca
Pachuca0 - 0
Club America
Pachuca2 - 1
Club Leon
Club Deportivo Guadalajara2 - 0
Pachuca
Tlaxcala FC1 - 4
Pachuca
Pachuca0 - 4
Atlante FC
FC Juarez2 - 1
PachucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mazatlan FC
#11#21#31#42#53#60#70
Pachuca
#10#20#30#43#58#60#70
Toluca
Cruz Azul
Necaxa
Pumas U.N.A.M.