Finnish Ykkonen19:00 ngày 21/04/2025

PPJ Akatemia
3 - 2

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốP-Iirot
4Chỉ số 25
0Chỉ số 82
2Chỉ số 31
5Chỉ số 215
2Chỉ số 223
50Chỉ số 2465
98Chỉ số 23145
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
1817252461071551623
Đội hình xuất phát
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roni lehmuskosk#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castor westerholm#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Paavo puttonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Hakola#14
J.Hakola#9
J.Hakola#4
J.Hakola#33
J.Hakola#20
J.Hakola#36
J.Hakola#27
J.Hakola#43
J.Hakola#87
P-Iirot
143192101113764
Đội hình xuất phát
idris moussa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Kangasaho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aalto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.babb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aukusti koivu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Christopher abdou#17
Christopher abdou#8
Christopher abdou#19
Christopher abdou#12
Christopher abdou#31
Christopher abdou#5
Christopher abdou#24
Christopher abdou#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
Ponnistajat0 - 4
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän Pallo
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia7 - 1
JäPS/47
PPJ Akatemia1 - 1
Futura Porvoo
JäPS/472 - 3
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 0
Mypa
Futura Porvoo2 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
MaPS Masku1 - 1
P-Iirot
P-Iirot0 - 1
VPS Vaasa-J
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft6 - 2
P-Iirot
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Tampere United2 - 0
P-Iirot
P-Iirot1 - 4
Inter Turku II
P-Iirot2 - 3
TPV Tampere
Vantaa2 - 2
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#13#23#30#42#54#60#70
P-Iirot
#12#20#30#41#55#60#70
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
HJS Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi