Cypriot First Division21:30 ngày 22/05/2026

Omonia Nicosia FC
5 - 2

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốApollon Limassol FC
45Chỉ số 2555
64Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2444
3Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
1023748252618192827
Đội hình xuất phát

A.Chatzigiovanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Uzoho#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andreou#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#82 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diounkou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mmaee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Odubajo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Simič#22

S.Simič#20

S.Simič#29

S.Simič#11

S.Simič#40
S.Simič#90
S.Simič#31

S.Simič#21
S.Simič#78

S.Simič#85
S.Simič#91
Apollon Limassol FC
22125443774310262327
Đội hình xuất phát

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Assunção#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antreas shikkis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Weissbeck#31
G.Weissbeck#89
G.Weissbeck#91

G.Weissbeck#50

G.Weissbeck#41

G.Weissbeck#30
G.Weissbeck#86

G.Weissbeck#4

G.Weissbeck#45

G.Weissbeck#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Apollon Limassol FC
Omonia Nicosia FC1 - 2
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
APOEL Nicosia0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
Pafos FC0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
Apollon Limassol FC2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC5 - 0
Olympiakos Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 2
Aris Limassol
Apollon Limassol FC2 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 3
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#15#21#30#41#56#60#70
Apollon Limassol FC
#12#21#30#43#54#60#70
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou