Cypriot First Division23:00 ngày 06/05/2026

AEK Larnaca
1 - 0

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốApollon Limassol FC
1Chỉ số 40
7Chỉ số 223
75Chỉ số 2371
48Chỉ số 2442
5Chỉ số 21
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
Sơ đồ 3-5-21272217291572514911
Đội hình xuất phát

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Naoum#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bajić#37

R.Bajić#2

R.Bajić#6

R.Bajić#12
R.Bajić#36

R.Bajić#41

R.Bajić#21

R.Bajić#32

R.Bajić#51
R.Bajić#35

R.Bajić#86
Apollon Limassol FC
Sơ đồ 4-3-32243142658650458089
Đội hình xuất phát

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Adoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

antreas shikkis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
panagiotis charalambous#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Marković#50 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vrikkis#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Youssef#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Rotis#89 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Rotis#23
R.Rotis#0
R.Rotis#31

R.Rotis#10
R.Rotis#91
R.Rotis#90

R.Rotis#77

R.Rotis#44

R.Rotis#76

R.Rotis#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 2
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca1 - 1
Crystal Palace
Ethnikos Achnas FC0 - 2
AEK Larnaca
Crystal Palace0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 3
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#11#21#31#45#55#60#70
Apollon Limassol FC
#10#20#30#44#51#60#70
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Enosis Neon Paralimniou