Liga Portugal 220:00 ngày 17/08/2025

Penafiel
0 - 0

Oliveirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốOliveirense
77Chỉ số 2449
7Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
97Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
4Chỉ số 215
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 4-2-3-13227451482137881019
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pereira#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Reko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Álvarez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Alves#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

alcaina raul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alcaina raul#31
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-33113475214991921910
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Santos#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Bura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Borel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Silva#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Martelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oliveirense2 - 2
Penafiel
Penafiel4 - 3
Oliveirense
Penafiel1 - 1
Oliveirense
Oliveirense3 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 1
Penafiel
Oliveirense2 - 1
Penafiel
Penafiel2 - 4
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Portimonense SC2 - 1
Penafiel
AVS Futebol SAD0 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 0
GD Chaves
SL Benfica B1 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 1
SCU Torreense
Leixoes3 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 2
Feirense
CD Mafra4 - 2
Penafiel
FC Felgueiras1 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Oliveirense1 - 1
SC Farense
SC São João de Ver0 - 1
Oliveirense
Academica Coimbra3 - 2
Oliveirense
Pacos de Ferreira0 - 0
Oliveirense
FC Felgueiras2 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Uniao Leiria5 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 0
Viseu
Alverca4 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#10#20#30#40#54#60#70
Oliveirense
#10#20#30#40#52#60#70
Sporting CP B
Vizela
Lusitania FC