Liga Portugal 220:00 ngày 10/05/2025

Oliveirense
1 - 1

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
OliveirenseChỉ sốMaritimo
80Chỉ số 2390
50Chỉ số 2444
2Chỉ số 32
5Chỉ số 228
3Chỉ số 27
0Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-33113755425177426797014
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Júnior#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Martins#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Costa#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Nagata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Jevsenak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Luis·Bastos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

joao silva#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Manuel#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Silva#3

B.Silva#18

B.Silva#7
B.Silva#96

B.Silva#68

B.Silva#12

B.Silva#20
B.Silva#9

B.Silva#8
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-199214452598182916715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Domingos#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Patrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#79

A.Guedes#8

A.Guedes#71
A.Guedes#22
A.Guedes#48

A.Guedes#77

A.Guedes#45

A.Guedes#24

A.Guedes#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo2 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Oliveirense2 - 2
Maritimo
Oliveirense0 - 4
Maritimo
Oliveirense0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Uniao Leiria5 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 0
Viseu
Alverca4 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Porto B
Portimonense SC2 - 3
Oliveirense
Oliveirense1 - 3
CD Tondela
GD Chaves4 - 0
Oliveirense
Oliveirense0 - 1
Vizela
Pacos de Ferreira0 - 1
Oliveirense
Feirense3 - 1
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo1 - 1
Feirense
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 0
CD Mafra
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Leixoes
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
Maritimo1 - 1
Viseu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oliveirense
#11#21#30#42#53#60#70
Maritimo
#11#20#30#42#57#60#70