Liga Portugal 220:00 ngày 10/08/2025

Maritimo
0 - 1

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốLusitania FC
129Chỉ số 2391
2Chỉ số 40
8Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 32
5Chỉ số 214
86Chỉ số 2445
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-1117442321851082811
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
juliao igor#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#4

A.Guedes#12

A.Guedes#6

A.Guedes#24

A.Guedes#77

A.Guedes#25
A.Guedes#20

A.Guedes#98

A.Guedes#7
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-1327445166812277711
Đội hình xuất phát
h.vitor#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Goncalo braga#74 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Collard#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
doria tokinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Nunes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Dias#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

m.pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.pereira#88

m.pereira#9

m.pereira#1
m.pereira#19
m.pereira#24

m.pereira#21
m.pereira#22
m.pereira#60

m.pereira#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo3 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca4 - 1
Maritimo
Estoril2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 2
Vizela
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 1
Feirense
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 0
CD Mafra
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Pacos de Ferreira0 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
Vitoria Guimaraes B3 - 3
Lusitania FC
FC Arouca2 - 3
Lusitania FC
Moreirense3 - 2
Lusitania FC
Varzim0 - 1
Lusitania FC
Viseu0 - 1
Lusitania FC
Tirsense1 - 0
Lusitania FC
CF Os Belenenses1 - 1
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#10#20#32#43#53#60#70
Lusitania FC
#11#20#30#42#55#60#70
Sporting CP B
Uniao Leiria
Porto B
GD Chaves
Penafiel
FC Felgueiras
SC Farense
Portimonense SC