Kazakhstan Premier League17:00 ngày 02/05/2026

Kyzylzhar Petropavlovsk
0 - 1

Okzhetpes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốOkzhetpes
35Chỉ số 2455
56Chỉ số 2372
2Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
1Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 3-4-3123265711984710997
Đội hình xuất phát

D.Celeadnic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Piščević#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Naumenko#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Krajisnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Makarenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bjartalíð#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

beugre#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Muldinov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Muldinov#13

T.Muldinov#11

T.Muldinov#28
T.Muldinov#17

T.Muldinov#39

T.Muldinov#27

T.Muldinov#21

T.Muldinov#88

T.Muldinov#32

T.Muldinov#9
Okzhetpes
Sơ đồ 3-5-222635377896479111
Đội hình xuất phát

M.Lobantsev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kuzmichev#63 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

assunpcao leo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
boris lototskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Sovpel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Borodin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Zhansultan mukhametkhanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

b.abdumannonov#91 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Zhangylyshbay#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Zhangylyshbay#67

T.Zhangylyshbay#2

T.Zhangylyshbay#7

T.Zhangylyshbay#16

T.Zhangylyshbay#19

T.Zhangylyshbay#17

T.Zhangylyshbay#10
T.Zhangylyshbay#14

T.Zhangylyshbay#1
T.Zhangylyshbay#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes3 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 1
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 2
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Irtysh Pavlodar1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Ordabasy
FK Atyrau0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
Zhenis
Khan Tengri FC0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 2
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FC BaltiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Okzhetpes2 - 3
Zhenis
Okzhetpes1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Irtysh Pavlodar
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
Okzhetpes
Zhenis1 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau1 - 3
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 1
FK Yelimay Semey
Okzhetpes1 - 0
BarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#10#20#31#42#52#60#70
Okzhetpes
#11#20#30#43#55#60#70
FC Astana
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
Altay FK
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan