Japanese J2 League17:00 ngày 08/08/2026

Oita Trinita
0 - 1

Shonan Bellmare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốShonan Bellmare
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
30Chỉ số 2445
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-1-4-222331619277214934
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Miyakawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hayashida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Oda#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Yamaguchi#72 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#20

D.Furukawa#28

D.Furukawa#44

D.Furukawa#8

D.Furukawa#16

D.Furukawa#1

D.Furukawa#45

D.Furukawa#17

D.Furukawa#33
Shonan Bellmare
Sơ đồ 4-4-23137153286166171934
Đội hình xuất phát

K.Sanada#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dohana#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Matsumura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kase#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishino#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#32

H.Yamada#20

H.Yamada#26

H.Yamada#29

H.Yamada#13

H.Yamada#28

H.Yamada#7

H.Yamada#5

H.Yamada#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita2 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 0
Oita Trinita
Shonan Bellmare1 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 3
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Montedio Yamagata
Nara Club3 - 3
Oita Trinita
Gainare Tottori0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Oita Trinita0 - 1
Sagan Tosu
Kagoshima United0 - 1
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Roasso Kumamoto
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Oita Trinita
Reilac Shiga FC0 - 3
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Kyoto Sanga1 - 4
Shonan Bellmare
Sagan Tosu1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Iwaki FC
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 1
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#10#20#30#42#52#60#70
Shonan Bellmare
#11#21#30#42#58#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita
Ventforet Kofu
FC Imabari
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Kataller Toyama