J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 19/04/2026

Reilac Shiga FC
0 - 3

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Reilac Shiga FCChỉ sốOita Trinita
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
80Chỉ số 2393
61Chỉ số 2450
10Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 3-4-2-141445547732241371799
Đội hình xuất phát

Y.Motoyoshi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujitani#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Onodera#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ide#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hojo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Umiguchi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Koizumi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kubota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Kinoshita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Okuda#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Okuda#11

H.Okuda#10

H.Okuda#47

H.Okuda#26

H.Okuda#16

H.Okuda#5

H.Okuda#8

H.Okuda#15

H.Okuda#1
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-1223031673681420917
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Matsuoka#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Taiga Kimoto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Kim Hyun-Woo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim Hyun-Woo#37

Kim Hyun-Woo#18

Kim Hyun-Woo#15

Kim Hyun-Woo#2

Kim Hyun-Woo#1

Kim Hyun-Woo#13

Kim Hyun-Woo#21

Kim Hyun-Woo#72

Kim Hyun-Woo#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Reilac Shiga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Reilac Shiga FC0 - 2
Sagan Tosu
Kagoshima United1 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Roasso Kumamoto
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Reilac Shiga FC
Oita Trinita2 - 0
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Reilac Shiga FC
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Reilac Shiga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu0 - 1
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 3
FC Ryukyu Okinawa
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Kagoshima United
Roasso Kumamoto3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita2 - 0
Gainare Tottori
Oita Trinita2 - 0
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Reilac Shiga FC
#10#20#30#41#57#60#70
Oita Trinita
#13#22#30#43#53#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki