J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 30/05/2026

Shonan Bellmare
1 - 1

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốIwaki FC
49Chỉ số 2461
3Chỉ số 216
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-1-4-2995431886166203429
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Tachi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ikeda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Kase#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Ishibashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Watanabe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Watanabe#27

K.Watanabe#77

K.Watanabe#55

K.Watanabe#7

K.Watanabe#28

K.Watanabe#31

K.Watanabe#13

K.Watanabe#14

K.Watanabe#30
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-1-22315435304037141011
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Shota Kofie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nagaki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Endo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nakajima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Nishitani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#27

T.Kato#5

T.Kato#21

T.Kato#22

T.Kato#29

T.Kato#28

T.Kato#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Montedio Yamagata3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Fujieda MYFC0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Iwaki FC0 - 1
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija3 - 2
Iwaki FC
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC2 - 3
Iwaki FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#11#20#30#42#54#61#70
Iwaki FC
#11#21#30#42#56#62#70
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu