J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 16/05/2026

Shonan Bellmare
0 - 2

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốVegalta Sendai
59Chỉ số 2377
31Chỉ số 2433
5Chỉ số 225
1Chỉ số 40
3Chỉ số 30
0Chỉ số 216
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-4-2-19952232718162073429
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Matsumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Fukushima#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ikeda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ishibashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Yamada#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Watanabe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Watanabe#77

K.Watanabe#28

K.Watanabe#25

K.Watanabe#15

K.Watanabe#6

K.Watanabe#55

K.Watanabe#14

K.Watanabe#13

K.Watanabe#31
Vegalta Sendai
Sơ đồ 3-5-2333519158614422720
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Moraes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Minami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Matsui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Ishii#42 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Iwabuchi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Nakada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Nakada#1

Y.Nakada#2

Y.Nakada#44

Y.Nakada#10

Y.Nakada#26

Y.Nakada#37

Y.Nakada#7

Y.Nakada#18

Y.Nakada#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai4 - 1
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 0
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Tochigi SC
Vegalta Sendai1 - 3
Blaublitz Akita
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai5 - 0
Tochigi City
SC Sagamihara0 - 3
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata0 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#10#20#31#43#52#60#70
Vegalta Sendai
#12#20#30#40#53#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu