J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 29/04/2026

Tochigi SC
1 - 1

Shonan Bellmare
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốShonan Bellmare
51Chỉ số 2434
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
95Chỉ số 2379
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-131268825640471381279
Đội hình xuất phát

S.Shikano#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tabata#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Uchida#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Meshino#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Osone#13 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Nagai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kondo#4

Y.Kondo#29

Y.Kondo#5

Y.Kondo#24

Y.Kondo#17

Y.Kondo#19

Y.Kondo#37

Y.Kondo#7

Y.Kondo#71
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-4-2-199132233725615771734
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Shimoguchi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Suzuki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Okuno#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Fujii#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ishii#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Tamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Yamada#16

H.Yamada#9

H.Yamada#18

H.Yamada#31

H.Yamada#20

H.Yamada#86

H.Yamada#5

H.Yamada#7

H.Yamada#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 3
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Tochigi SC
Shonan Bellmare2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi SC0 - 3
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Tochigi SC
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
SC Sagamihara
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 2
Tochigi City
Blaublitz Akita2 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara4 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Yokohama FC1 - 3
Shonan Bellmare
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City1 - 3
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#11#21#30#43#57#60#72
Shonan Bellmare
#11#21#30#41#55#60#74
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu