J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 03/05/2026

Giravanz Kitakyushu
2 - 1

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốOita Trinita
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2376
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 2216
51Chỉ số 2450
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-141422861317199718
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Narasaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Hoshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Yoshihara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kawabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#96

S.Watanabe#30

S.Watanabe#22

S.Watanabe#14

S.Watanabe#40

S.Watanabe#10

S.Watanabe#31

S.Watanabe#25

S.Watanabe#8
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-113233307721916202117
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Riku Sakata#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Miyakawa#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kozakai#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Shige#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Taiga Kimoto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Udo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Kim Hyun-Woo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim Hyun-Woo#25

Kim Hyun-Woo#15

Kim Hyun-Woo#8

Kim Hyun-Woo#9

Kim Hyun-Woo#13

Kim Hyun-Woo#37

Kim Hyun-Woo#6

Kim Hyun-Woo#22

Kim Hyun-Woo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 2
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Sagan Tosu
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Reilac Shiga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
Roasso Kumamoto
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Oita Trinita
Reilac Shiga FC0 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu0 - 1
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 3
FC Ryukyu Okinawa
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Kagoshima United
Roasso Kumamoto3 - 1
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#12#22#30#41#53#60#70
Oita Trinita
#11#21#30#43#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Gainare Tottori