J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 03/05/2026

Montedio Yamagata
2 - 2

Tochigi SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montedio YamagataChỉ sốTochigi SC
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
38Chỉ số 2466
1Chỉ số 30
81Chỉ số 2399
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Montedio Yamagata
Sơ đồ 4-3-1-245192249152071491024
Đội hình xuất phát

T.Shibuya#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Okamoto#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Shirowa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sakamoto#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kawai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Nakamura#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Yanagimachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Takahashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Kida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hiraga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hiraga#1

S.Hiraga#11

S.Hiraga#88

S.Hiraga#27

S.Hiraga#21

S.Hiraga#18

S.Hiraga#17

S.Hiraga#29

S.Hiraga#13
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-17126525615271381179
Đội hình xuất phát

Y.Inokoshi#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tabata#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Yanagi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Tsutsumi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nagai#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Osone#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimori#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kondo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kondo#29

Y.Kondo#1

Y.Kondo#88

Y.Kondo#4

Y.Kondo#47

Y.Kondo#7

Y.Kondo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi SC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
Montedio Yamagata
Tochigi SC1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vegalta Sendai1 - 0
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata1 - 0
Yokohama FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 2
Tochigi City
Montedio Yamagata0 - 1
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Blaublitz Akita
SC Sagamihara2 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Shonan Bellmare
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 2
SC Sagamihara
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Shonan Bellmare1 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 2
Tochigi City
Blaublitz Akita2 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara4 - 0
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montedio Yamagata
#12#21#30#41#53#60#75
Tochigi SC
#12#21#30#40#58#60#74
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu