J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Oita Trinita
0 - 0

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oita TrinitaChỉ sốKagoshima United
5Chỉ số 228
67Chỉ số 2375
27Chỉ số 2443
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-12223130772814218837
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Okamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Udo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Patrick#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kimoto#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kimoto#15

M.Kimoto#20

M.Kimoto#13

M.Kimoto#28

M.Kimoto#19

M.Kimoto#27

M.Kimoto#6

M.Kimoto#33

M.Kimoto#1
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2211645321914115518
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Yamada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakayama#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#73

K.Kawamura#26

K.Kawamura#8

K.Kawamura#20

K.Kawamura#9

K.Kawamura#10

K.Kawamura#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Kagoshima United
Oita Trinita3 - 0
Kagoshima United
Oita Trinita1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Roasso Kumamoto3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita2 - 0
Gainare Tottori
Oita Trinita2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Mito Hollyhock2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Sagan Tosu0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United3 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki0 - 0
Kagoshima United
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oita Trinita
#10#20#30#43#56#60#70
Kagoshima United
#10#20#30#40#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka