J2/J3 100 Year Vision League13:00 ngày 22/02/2026

Kagoshima United
1 - 0

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốRenofa Yamaguchi
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
13Chỉ số 227
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2427
74Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2214445321419115518
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Yamada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Fukuda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakayama#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#8

K.Kawamura#36

K.Kawamura#10

K.Kawamura#16

K.Kawamura#41

K.Kawamura#23

K.Kawamura#26

K.Kawamura#1

K.Kawamura#20
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-1213522264017192834
Đội hình xuất phát

H.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ozawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Okuyama#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Yamamoto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kobayashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Furukawa#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Furukawa#77

D.Furukawa#20

D.Furukawa#98
D.Furukawa#25

D.Furukawa#16

D.Furukawa#7

D.Furukawa#27

D.Furukawa#36

D.Furukawa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Renofa Yamaguchi
Kagoshima United0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 0
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC4 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki0 - 0
Kagoshima United
Tochigi SC2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 2
RB Omiya Ardija
Iwaki FC0 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Jubilo Iwata
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Sagan Tosu
Montedio Yamagata2 - 1
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#11#20#30#41#57#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#41#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Nara Club
FC Osaka
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu