J2/J3 100 Year Vision League11:00 ngày 01/03/2026

Roasso Kumamoto
3 - 1

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốOita Trinita
44Chỉ số 2444
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
1Chỉ số 31
5Chỉ số 27
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
77Chỉ số 2374
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-1-4-215246839191522117
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kobayashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Aoki#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Watanabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Matsuda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bae#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fujii#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#18

K.Fujii#35

K.Fujii#10

K.Fujii#25

K.Fujii#27

K.Fujii#3

K.Fujii#23
K.Fujii#14
K.Fujii#4
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-122303162772814378817
Đội hình xuất phát

Mun Kyung Gun#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Tone#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Misao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Matsuo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sakakibara#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Utsumoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kimoto#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Patrick#88 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Kim Hyun-Woo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim Hyun-Woo#15

Kim Hyun-Woo#21

Kim Hyun-Woo#1

Kim Hyun-Woo#2

Kim Hyun-Woo#33

Kim Hyun-Woo#19

Kim Hyun-Woo#28

Kim Hyun-Woo#13

Kim Hyun-Woo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Oita Trinita2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Oita Trinita
Roasso Kumamoto1 - 3
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Oita Trinita
Roasso Kumamoto1 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto4 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 0
Ventforet Kofu
Ehime FC1 - 1
Roasso Kumamoto
Vegalta Sendai2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Oita Trinita2 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita2 - 0
Gainare Tottori
Oita Trinita2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Mito Hollyhock2 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto0 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita0 - 0
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#13#21#30#41#55#60#70
Oita Trinita
#11#20#30#41#57#60#70
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
FC Ryukyu Okinawa