Ukrainian Premier League17:00 ngày 24/05/2026

Obolon Kyiv
0 - 1

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốLNZ Cherkasy
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2390
2Chỉ số 32
24Chỉ số 2451
2Chỉ số 229
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-4-21284450513204759055
Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Medynskyi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Moroz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tretyakov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L. Taras#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sukhanov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sukhanov#99

S.Sukhanov#21

S.Sukhanov#31

S.Sukhanov#91

S.Sukhanov#19

S.Sukhanov#22

S.Sukhanov#70

S.Sukhanov#8

S.Sukhanov#10

S.Sukhanov#17

S.Sukhanov#7

S.Sukhanov#12
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1121134291416238191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Kravchuk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yakubu adam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#4

M.Assinor#1

M.Assinor#10

M.Assinor#18

M.Assinor#27

M.Assinor#6

M.Assinor#24

M.Assinor#7

M.Assinor#33

M.Assinor#22

M.Assinor#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 2
LNZ Cherkasy
Obolon Kyiv0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 2
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
Kudrivka
Polissya Zhytomyr3 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Kudrivka1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
SC Poltava
LNZ Cherkasy0 - 0
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#10#20#30#42#51#60#70
LNZ Cherkasy
#11#20#30#42#55#60#70
FK Oleksandria