CHI Liga de Ascenso04:00 ngày 18/03/2025

CSD Antofagasta
0 - 0

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSD AntofagastaChỉ sốDeportes Temuco
129Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2481
5Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
16Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
CSD Antofagasta
Sơ đồ 5-2-312171619262130131132
Đội hình xuất phát
F.Hurtado#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Viveros#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Larenas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Berardo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Manzano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

I.Jara#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
gonzalez#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Bandez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Figueroa#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Figueroa#10

T.Figueroa#8

T.Figueroa#9
T.Figueroa#1

T.Figueroa#7

T.Figueroa#15
T.Figueroa#5
Deportes Temuco
Sơ đồ 3-4-3135431823273015199
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jaime#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
bastian escobar#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Acevedo#17
L.Acevedo#29
L.Acevedo#28
L.Acevedo#2
L.Acevedo#1

L.Acevedo#10

L.Acevedo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSD Antofagasta0 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
CSD Antofagasta
Deportes Temuco2 - 1
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta6 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta3 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
CSD Antofagasta
Deportes Temuco2 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta0 - 2
Deportes TemucoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Antofagasta
Santiago Wanderers4 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta3 - 1
D. Concepcion
San Luis Quillota0 - 0
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.4 - 0
CSD Antofagasta
Cobreloa1 - 1
CSD Antofagasta
Municipal Iquique2 - 4
CSD Antofagasta
Cobreloa2 - 1
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta0 - 4
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 1
CSD Antofagasta
Curico Unido0 - 2
CSD AntofagastaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Union San Felipe
Santiago Morning2 - 1
Deportes Temuco
D. Concepcion2 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Deportes La Serena4 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 3
Deportes Recoleta
Barnechea2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Universidad de ConcepcionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSD Antofagasta
#10#20#30#42#54#60#70
Deportes Temuco
#10#20#30#42#55#60#70
San Marcos de Arica
CD Magallanes
Deportes Santa Cruz