Chilean Cup04:00 ngày 27/01/2025

Huachipato
5 - 0

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
HuachipatoChỉ sốDeportes Temuco
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
1Chỉ số 32
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2528
51Chỉ số 2353
46Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Huachipato
Sơ đồ 4-3-3251813615205147929
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gutierrez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malanca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sepúlveda#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Castillo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Martínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Caroca#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Villanueva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Briceño#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Torres#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Torres#24
C.Torres#42

C.Torres#21
C.Torres#10
C.Torres#3

C.Torres#17

C.Torres#30
C.Torres#41
C.Torres#11
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-2-3-12422517262381610199
Đội hình xuất phát
Gabriel Degenhardt#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ithal#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Villegas#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Gabriel Pinochet#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jaime#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Troncoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Riveros#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

f.espinoza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Acevedo#7
L.Acevedo#2

L.Acevedo#4

L.Acevedo#14
L.Acevedo#18
L.Acevedo#1
L.Acevedo#15
L.Acevedo#6
L.Acevedo#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato2 - 2
Deportes Temuco
Huachipato2 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Huachipato
Deportes Temuco2 - 1
Huachipato
Deportes Temuco0 - 4
Huachipato
Huachipato0 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato3 - 0
Naval de Talcahuano
Naval Talcahuano0 - 4
Huachipato
Huachipato0 - 2
Colo Colo
Huachipato1 - 0
Nublense
Everton CD1 - 0
Huachipato
Audax Italiano0 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 0
Puerto Montt
Huachipato1 - 2
Colo Colo
Puerto Montt5 - 1
Huachipato
Union Espanola3 - 1
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes La Serena4 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 3
Deportes Recoleta
Barnechea2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Curico Unido
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco4 - 0
Union San Felipe
Santiago Morning2 - 1
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 0
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huachipato
#15#23#30#41#510#60#70
Deportes Temuco
#10#20#30#42#54#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
Univ Catolica
D. Concepcion
Palestino
O.Higgins
Universidad de Chile
CD Magallanes