Chilean Cup04:00 ngày 09/02/2025

Rangers Talca
1 - 0

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốDeportes Temuco
19Chỉ số 2581
2Chỉ số 34
1Chỉ số 210
37Chỉ số 2433
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2370
0Chỉ số 41
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-311443238520171131
Đội hình xuất phát

G.Rodríguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Acuña#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.S.Juan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Durán#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.González#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ibáñez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Pinto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Díaz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Díaz#27

I.Díaz#25
I.Díaz#24
I.Díaz#13
I.Díaz#7

I.Díaz#15

I.Díaz#2

I.Díaz#10

I.Díaz#9
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-3132845152319816927
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Torrealba#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B. Escobar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jaime#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.Troncoso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Riveros#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Núñez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Núñez#12

C.Núñez#7

C.Núñez#10
C.Núñez#1
C.Núñez#22

C.Núñez#14
C.Núñez#2
C.Núñez#26
C.Núñez#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Rangers Talca
Deportes Temuco3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca0 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
Nublense1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 2
Rangers Talca
Deportes Recoleta2 - 2
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Deportes La Serena4 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 3
Deportes Recoleta
Barnechea2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Curico Unido
San Luis Quillota1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco4 - 0
Union San FelipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#11#20#30#42#56#60#70
Deportes Temuco
#10#20#31#43#52#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Colo Colo
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning