Croatian Football League22:45 ngày 22/04/2026

NK Varteks Varazdin
1 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốRijeka
1Chỉ số 31
33Chỉ số 2469
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
1Chỉ số 212
106Chỉ số 23126
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 3-4-2-11444162328620102238
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Barać#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tepsic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Canjuga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Puclin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sikošek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Latkovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

l.mamic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tavares#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tavares#2

I.Tavares#7

I.Tavares#33

I.Tavares#18

I.Tavares#30

I.Tavares#24

I.Tavares#17

I.Tavares#15

I.Tavares#8

I.Tavares#12

I.Tavares#25
Rijeka
Sơ đồ 4-4-21323453491146655241877
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lasickas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bodetic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.pavic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Legbo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Juric#11

A.M.Juric#8

A.M.Juric#20

A.M.Juric#7

A.M.Juric#19

A.M.Juric#2
A.M.Juric#79
A.M.Juric#3

A.M.Juric#99

A.M.Juric#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 2
NK Varteks Varazdin
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin3 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 2
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Osijek0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
Slaven Belupo
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
NK Istra 19612 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 3
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin0 - 4
Dinamo Zagreb
Radnik Krizevci3 - 0
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Dinamo Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
Rijeka
HNK Gorica4 - 0
Rijeka
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Istra 1961
Rijeka1 - 2
RC Strasbourg Alsace
HNK Vukovar 19910 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 2
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#11#20#30#41#51#60#70
Rijeka
#10#20#30#41#512#60#70