Croatian Football League21:00 ngày 22/02/2026

NK Varteks Varazdin
0 - 4

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốDinamo Zagreb
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
39Chỉ số 2561
32Chỉ số 2475
87Chỉ số 23136
3Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-1130132252487222717
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Posinković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lesjak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vuk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Latkovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mamut#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mamut#38

I.Mamut#12

I.Mamut#4

I.Mamut#16

I.Mamut#28

I.Mamut#9

I.Mamut#6

I.Mamut#20

I.Mamut#33
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-3-34025152631027871911
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Vidović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Zajc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bakrar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hoxha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hoxha#70

A.Hoxha#36

A.Hoxha#44

A.Hoxha#21

A.Hoxha#23

A.Hoxha#22

A.Hoxha#14

A.Hoxha#7

A.Hoxha#13

A.Hoxha#30

A.Hoxha#1
A.Hoxha#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 1
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
NK Varteks Varazdin
Dinamo Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
Radnik Krizevci3 - 0
NK Varteks Varazdin
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
NK Osijek
NK Varteks Varazdin1 - 1
Kustosija
Slaven Belupo0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 2
NK Varteks Varazdin
Emirates Club0 - 4
NK Varteks Varazdin
Al-Ittifaq Dubai2 - 4
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
FC Kairat Almaty
NK Varteks Varazdin7 - 2
NK SesveteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 3
Racing Genk
Dinamo Zagreb4 - 0
NK Istra 1961
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
Midtjylland2 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Dinamo Zagreb1 - 2
TSV Hartberg
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 5
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#10#20#30#42#50#60#70
Dinamo Zagreb
#14#20#30#41#55#60#70
Hajduk Split