Croatian Football League00:00 ngày 14/03/2026

NK Varteks Varazdin
2 - 0

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốHNK Vukovar 1991
45Chỉ số 2555
114Chỉ số 23132
60Chỉ số 2468
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
2Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-1332314420288722109
Đội hình xuất phát

J.Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Punčec#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sikošek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Canjuga#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vuk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Latkovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jurić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jurić#1

S.Jurić#16

S.Jurić#38
S.Jurić#18

S.Jurić#6

S.Jurić#30

S.Jurić#21

S.Jurić#13

S.Jurić#24

S.Jurić#2

S.Jurić#12

S.Jurić#25
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-1221634149135138502821
Đội hình xuất phát

D.Pintol#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zivkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Tičinović#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gurlica#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

caic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bosec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#42

J.Puljić#20

J.Puljić#7

J.Puljić#5

J.Puljić#33

J.Puljić#19

J.Puljić#10

J.Puljić#27

J.Puljić#1

J.Puljić#39

J.Puljić#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 3
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin0 - 4
Dinamo Zagreb
Radnik Krizevci3 - 0
NK Varteks Varazdin
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
NK Osijek
NK Varteks Varazdin1 - 1
Kustosija
Slaven Belupo0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
Rijeka
NK Osijek2 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
Slaven Belupo
HNK Gorica0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
FK Velez Mostar
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#12#21#30#42#56#60#70
HNK Vukovar 1991
#10#20#30#42#53#60#70