Croatian Football League23:00 ngày 26/09/2025

NK Varteks Varazdin
2 - 1

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốHNK Vukovar 1991
141Chỉ số 23115
81Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
15Chỉ số 222
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
7Chỉ số 216
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-11231352582419273817
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Abdullazada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Latkovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tavares#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mamut#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mamut#10

I.Mamut#4

I.Mamut#7

I.Mamut#16

I.Mamut#33

I.Mamut#11

I.Mamut#44

I.Mamut#14

I.Mamut#9

I.Mamut#3

I.Mamut#22

I.Mamut#6
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-11162522747728106421
Đội hình xuất phát

M.Bulat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Filipe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mulac#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Camacho#64 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#12

J.Puljić#30

J.Puljić#33

J.Puljić#9

J.Puljić#29

J.Puljić#91

J.Puljić#34
J.Puljić#23

J.Puljić#5

J.Puljić#24

J.Puljić#36

J.Puljić#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 0
Hajduk Split
GAJ Mace1 - 7
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 2
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin3 - 0
NK Moslavina Kutina
Rijeka1 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Osijek
Slaven Belupo3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
Santa Clara2 - 0
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
NK Osijek4 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19911 - 2
Slaven Belupo
Nehaj1 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
HNK Gorica
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
HNK Vukovar 1991
Goztepe2 - 2
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#12#22#30#41#57#60#70
HNK Vukovar 1991
#11#21#31#42#52#60#70