Croatian Football League00:00 ngày 21/02/2026

HNK Vukovar 1991
2 - 2

Slaven Belupo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốSlaven Belupo
2Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 31
148Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2448
5Chỉ số 24
1Chỉ số 222
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-1221634147132028211011
Đội hình xuất phát

D.Pintol#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zivkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

caic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Čabrajić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Puljić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.kulusic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.kulusic#50

L.kulusic#5
L.kulusic#23

L.kulusic#91
L.kulusic#25

L.kulusic#33

L.kulusic#19

L.kulusic#35
L.kulusic#39

L.kulusic#1

L.kulusic#27

L.kulusic#26
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-1311862351521111737
Đội hình xuất phát

O.Hadžikić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kruselj#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Međimorec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Žuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Cubelic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Crepulja#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mitrović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Mažar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.jakir#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#32

M.Dabro#45

M.Dabro#19

M.Dabro#12

M.Dabro#23

M.Dabro#22

M.Dabro#33

M.Dabro#27

M.Dabro#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
Slaven Belupo4 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Gorica0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
FK Velez Mostar
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
ND Primorje
HNK Vukovar 19914 - 0
KF Arsimi
Hajduk Split2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 2
NK Varteks Varazdin
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
Slaven Belupo5 - 1
KF Arsimi
Slaven Belupo2 - 1
ND Primorje
NK Osijek0 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 5
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#12#21#30#44#55#60#70
Slaven Belupo
#12#22#30#41#54#60#70