Vietnam National Champion League19:15 ngày 09/11/2025

Cong An Ho Chi Minh City
3 - 4

Ninh Binh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ho Chi Minh CityChỉ sốNinh Binh FC
3Chỉ số 214
61Chỉ số 2471
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ho Chi Minh City
13663474198920223915
Đội hình xuất phát

M.Khổng#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Williams#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Q.Hung#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Makrillos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matheus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cuong quoc thai nguyen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.L.Giang#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

VietHoangVoHuu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyễn#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

nguyen phu duc#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pham#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Pham#18

D.Pham#6

D.Pham#28
D.Pham#11
D.Pham#10

D.Pham#12

D.Pham#1

D.Pham#21
D.Pham#27
Ninh Binh FC
81990686682628993
Đội hình xuất phát
tran trung thanh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dinh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Anjos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Henrique#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

LêHảiĐức#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Nguyen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marcelino patrick#23

Marcelino patrick#25

Marcelino patrick#18

Marcelino patrick#16

Marcelino patrick#19
Marcelino patrick#77
Marcelino patrick#17
Marcelino patrick#27
Marcelino patrick#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ho Chi Minh City
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City1 - 2
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An2 - 3
Cong An Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City0 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Cong An Ho Chi Minh City1 - 0
Hoang Anh Gia Lai
The Cong-Viettel3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
Cong An Ho Chi Minh City2 - 1
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 0
Song Lam Nghe An
Ninh Binh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
Hanoi FC1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 1
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC2 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Xuan Thien Phu Tho2 - 4
Ninh Binh FC
SHB Da Nang1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC4 - 0
CLB Thanh HoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ho Chi Minh City
#13#23#30#41#50#60#70
Ninh Binh FC
#14#22#30#41#54#60#70