Vietnam National Champion League19:15 ngày 01/02/2026

Cong An Ha Noi FC
3 - 2

Ninh Binh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốNinh Binh FC
30Chỉ số 2415
55Chỉ số 2336
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
2Chỉ số 31
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
1Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
722116851188619710
Đội hình xuất phát

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Arthur#23

L.Arthur#8

L.Arthur#20

L.Arthur#22

L.Arthur#2

L.Arthur#28

L.Arthur#9

L.Arthur#12

L.Arthur#38
Ninh Binh FC
156616869468267283
Đội hình xuất phát

B.T.Tran#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trương#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Henrique#68 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

LêHảiĐức#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyễn#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marcelino patrick#8

Marcelino patrick#25

Marcelino patrick#18

Marcelino patrick#21

Marcelino patrick#99

Marcelino patrick#16

Marcelino patrick#11
Marcelino patrick#17

Marcelino patrick#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC1 - 3
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 1
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC0 - 4
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Ninh Binh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Selangor FC2 - 0
Cong An Ha Noi FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tai Po1 - 0
Cong An Ha Noi FC
Buriram United1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 1
Beijing Guoan
Cong An Ha Noi FC2 - 2
The Cong-Viettel
Cong An Ha Noi FC3 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Macarthur FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
PVF-CAND FC
Cong An Ha Noi FC1 - 0
Cong An Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
XM Hai Phong FC1 - 2
Ninh Binh FC
Cong An Ho Chi Minh City3 - 4
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 0
Song Lam Nghe An
Ninh Binh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC1 - 3
Ninh Binh FC
Hanoi FC1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 1
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC2 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC2 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Xuan Thien Phu Tho2 - 4
Ninh Binh FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#13#23#30#42#54#60#70
Ninh Binh FC
#12#21#31#41#51#60#70
CLB Thanh Hoa
SHB Da Nang