Vietnam National Champion League18:00 ngày 12/04/2026

Becamex Ho Chi Minh City
1 - 2

Ninh Binh FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Becamex Ho Chi Minh CityChỉ sốNinh Binh FC
71Chỉ số 2474
2Chỉ số 34
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
2Chỉ số 27
118Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Becamex Ho Chi Minh City
610251977227794821
Đội hình xuất phát
H.Alves#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tran#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Doan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ho#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ngo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vu khac nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Oduenyi#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Phan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tran#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tran#30

D.Tran#28

D.Tran#11
D.Tran#29

D.Tran#39
D.Tran#38

D.Tran#88
D.Tran#33

D.Tran#16
Ninh Binh FC
6865947993188661
Đội hình xuất phát

T.T.Do#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.N.Dung#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friday#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geovane#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.C.Nguyễn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Q.Nguyen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelino patrick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pham#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trần#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Trương#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.L.Đặng#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.L.Đặng#29
V.L.Đặng#88

V.L.Đặng#28

V.L.Đặng#11

V.L.Đặng#17

V.L.Đặng#26
V.L.Đặng#27

V.L.Đặng#2

V.L.Đặng#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Becamex Ho Chi Minh City
PVF-CAND FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
The Cong-Viettel
Cong An Ho Chi Minh City0 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City1 - 2
PVF-CAND FC
Hong Linh Ha Tinh0 - 0
Becamex Ho Chi Minh City
Song Lam Nghe An2 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 1
XM Hai Phong FC
Ninh Binh FC1 - 1
Becamex Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City2 - 3
Hanoi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ninh Binh FC
Hoang Anh Gia Lai1 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC3 - 2
PVF-CAND FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 1
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 2
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 2
Hoang Anh Gia Lai
Cong An Ha Noi FC3 - 2
Ninh Binh FC
XM Hai Phong FC1 - 2
Ninh Binh FC
Cong An Ho Chi Minh City3 - 4
Ninh Binh FC
Ninh Binh FC1 - 0
Song Lam Nghe AnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Becamex Ho Chi Minh City
#11#20#30#42#52#60#70
Ninh Binh FC
#12#21#30#44#57#60#70
CLB Thanh Hoa