Australia A-League15:35 ngày 28/03/2025

Macarthur FC
3 - 3

Newcastle Jets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốNewcastle Jets
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
132Chỉ số 2364
13Chỉ số 24
88Chỉ số 2428
23Chỉ số 228
0Chỉ số 40
10Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-13033639132226218449
Đội hình xuất phát

A.Robinson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nicolaou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Boli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Oliveira#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hollman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ikonomidis#40

C.Ikonomidis#28

C.Ikonomidis#23

C.Ikonomidis#20

C.Ikonomidis#5

C.Ikonomidis#95

C.Ikonomidis#11
Newcastle Jets
Sơ đồ 4-1-4-12114415231739193779
Đội hình xuất phát

N.James#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ingham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cancar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Susnjar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wilmering#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Grozos#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Aquilina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Timmins#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Bayliss#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Adams#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rose#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rose#28

L.Rose#22

L.Rose#18

L.Rose#33

L.Rose#6

L.Rose#1

L.Rose#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets3 - 4
Macarthur FC
Newcastle Jets2 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 1
Newcastle Jets
Macarthur FC2 - 0
Newcastle Jets
Macarthur FC0 - 3
Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 2
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 6
Western United FC
Melbourne City0 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 1
Auckland FC
Newcastle Jets3 - 1
Brisbane Roar
Adelaide United1 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets3 - 0
Melbourne Victory
Central Coast Mariners2 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets2 - 2
Perth Glory
Western United FC3 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#13#20#30#40#513#60#70
Newcastle Jets
#13#22#30#42#54#60#70