Australia A-League09:00 ngày 14/12/2025

Wellington Phoenix
1 - 3

Newcastle Jets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wellington PhoenixChỉ sốNewcastle Jets
51Chỉ số 2451
10Chỉ số 219
0Chỉ số 30
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2388
2Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Wellington Phoenix
Sơ đồ 3-4-1-21271839241425112073
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sheridan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Smith#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Loke#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Armiento#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Najjarine#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

I.Eze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Piper#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Piper#29
C.Piper#48

C.Piper#17

C.Piper#40

C.Piper#12

C.Piper#5

C.Piper#46
Newcastle Jets
Sơ đồ 4-1-4-112242332317141928139
Đội hình xuất phát

J.Delianov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bertolissio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cooper#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Natta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Wilmering#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Grozos#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Burgess#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Badolato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Dobson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Taylor#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rose#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Rose#37

L.Rose#5

L.Rose#7

L.Rose#40

L.Rose#8

L.Rose#11

L.Rose#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newcastle Jets1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 1
Wellington Phoenix
Newcastle Jets1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 3
Newcastle Jets
Wellington Phoenix2 - 1
Newcastle Jets
Newcastle Jets3 - 1
Wellington Phoenix
Newcastle Jets4 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets4 - 0
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Auckland FC3 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Adelaide United
Wellington Phoenix0 - 1
Macarthur FC
Wellington Phoenix1 - 2
Auckland FC
Central Coast Mariners1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Brisbane Roar
Perth Glory2 - 2
Wellington Phoenix
Heidelberg United4 - 0
Wellington Phoenix
Nunawading City0 - 1
Wellington Phoenix
Perth Glory1 - 1
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newcastle Jets
Newcastle Jets0 - 1
Melbourne City
Auckland FC1 - 2
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 2
Perth Glory
Brisbane Roar3 - 0
Newcastle Jets
Newcastle Jets1 - 4
Sydney FC
Newcastle Jets5 - 2
Melbourne Victory
Central Coast Mariners3 - 2
Newcastle Jets
Heidelberg United1 - 1
Newcastle Jets
Avondale FC2 - 4
Newcastle Jets
Newcastle Jets3 - 0
Macarthur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wellington Phoenix
#11#20#30#40#57#60#70
Newcastle Jets
#13#20#30#40#53#60#70
Western Sydney Wanderers FC